SN45.110-114 · Saṁyutta Nikāya
Bài Nghiêng Về Biển (Hai)
Pāli đọc tại bilara commit 11c9d708978c · 4 bản: Pāli, English, Việt hiện hành, Việt dự án
Rubric chất lượng bản dịch
Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 10. Điểm chung là trung bình của đủ 10 tiêu chí. Kiểm tra kỹ thuật chỉ chấm phần đo được; ô chưa đánh giá không phải điểm 0.
Điểm trên 9, không có lỗi chặn và vượt kiểm tra phát hành mới đủ điều kiện published. Lỗi chặn luôn thắng điểm số.
10 tiêu chí chấm bản dịch
| Tiêu chí | Cách đánh giá |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | Đúng UID, nguồn Pāli đã ghim; xác định đúng tác giả và nguồn tham khảo. |
| Đúng nghĩa Pāli | Giữ đủ ý; không thêm diễn giải vào lời kinh, không làm lệch giáo nghĩa. |
| Ngữ pháp & logic | Đúng người nói, chủ thể, phủ định, điều kiện, số lượng và quan hệ mệnh đề. |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | Đủ segment, đúng ID và ranh giới; bảo toàn lặp và dấu lược. |
| Thuật ngữ | Chính xác theo ngữ cảnh, giữ các phân biệt quan trọng và nhất quán. |
| Đối chiếu nguồn | Đọc Pāli, English và Việt truyền thống khi có; phân xử bất đồng bằng Pāli. |
| Tiếng Việt sáng rõ | Câu tự nhiên, dễ hiểu, không dịch máy móc hay giả cổ. |
| Hán–Việt & súc tích | Giữ thuật ngữ hữu ích, giảm từ tối nghĩa và diễn đạt dài dòng. |
| Bất định & trung thực | Ghi nhận cách hiểu khác; không bịa nguồn hoặc che giấu bất định. |
| Kỹ thuật & phát hành | JSON/YAML, NFC, metadata, giấy phép và các kiểm tra bắt buộc đều đạt. |
2026-10-06 · Đánh giá đầy đủ · 9.39/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.
**Lượt review đối kháng thật, đọc từng cặp Pāli ↔ Việt của cả bài** (23 khoá), không chỉ quét cơ học. Đối chiếu từng khoá với Pāli root và với bản Anh đã ghim; mỗi nghi vấn về thuật ngữ đều **tra tiền lệ trước khi sửa**. **Vì sao bài này vẫn là `draft`: `pinned English reference missing`.** Đây là *cảnh báo* (`WARN`) của `validate.ts:230`, không phải lỗi — nhưng `validate.ts:227` (`needsEnglish`) biến nó thành **error** ngay khi status là `review`/`published`. Đã kiểm đủ ba nơi, không suy đoán: (1) `source/upstream-manifest.json` — edition `translation/en/sujato` tại commit đã ghim không liệt kê tệp nào cho uid này; (2) cache upstream — tệp không tồn tại; (3) chạy `npm run source:sync:used` không tạo ra tệp. Đây là `not-published-upstream`, **không phải** `not-synced`. Lớp lấp `english-project` của chính dự án đã đưa coverage lên 1.0, nhưng **không thay được tệp đã ghim**, nên không gỡ được cổng này. Chênh lệch đo được: 6/11 khoá có nội dung lấy prose từ lớp lấp của dự án, không phải từ Sujato. **Đây là giới hạn upstream, không phải lỗi của người dịch** — nên `triangulation` bị chấm theo tỉ lệ đó và **không nâng lên để né blocker**. Điểm này ghi vào scorecard để bài này không bao giờ bị đọc là đã đối chiếu với một bản Anh độc lập. **Rà soát đối kháng — không sửa gì.** Cả năm bài `110`–`114` đều là công thức `samuddaninnā samuddapoṇā samuddapabbhārā` lặp; đối chiếu cả năm với nhau và với `sn45.114:1.2` (bản liệt kê đủ năm dòng sông) — khớp. Dấu lược `…pe…` ở `1.2` của mỗi bài được giữ đúng một `…`. Tiêu đề phẩm và tiêu đề kinh **khớp byte** với hai bài anh em đã có: `sn45.109` (`10. Phẩm Chuỗi Lặp Sông Lớn Lần Hai` / `Kinh Dòng Sông Chảy Ra Biển (Một)`) và `sn45.104-108` (`Năm Bài Nghiêng Về Đông (Hai) Và Các Bài Sau`). Vì vậy quy ước `(Một)`/`(Hai)` là tiền lệ có sẵn, không phải sáng tác. **Một điểm bất định đã ghi, không sửa: `1.5`.** Pāli `sammādiṭṭhiṁ bhāveti rāgavinayapariyosānaṁ`; Sujato dịch *"whose final task is the abandoning oflust"*, còn bản Việt theo tầng này là *"hướng đến sự **khuếch tán** và loại bỏ tham"*. `pariyosāna` là "chấm dứt trọn vẹn", không phải "khuếch tán". Nhưng cụm này đã có **25 lần** trong toàn tầng, kể cả ở bài đã publish, nên sửa riêng ở đây sẽ **phá vỡ nhất quán với chính những bài đó**. Đây là vấn đề thuật ngữ **toàn tầng**, không phải lỗi riêng của bài này; đã ghi nhận để xử lý cùng một lượt thuật ngữ khác, không sửa lẻ ở đây. `ambiguity_integrity` hạ vì lý do đó.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.6 |
| Đúng nghĩa Pāli | 9.4 |
| Ngữ pháp & logic | 9.4 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.4 |
| Đối chiếu nguồn | 8.3 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9.4 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.4 |
| Bất định & trung thực | 9 |
| Kỹ thuật & phát hành | 10 |
Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.
Mã lần chấm: 09953fe5-46f4-42aa-9e74-a2c570d22273 · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: 8632cc93c5c32a68831869ec60b8b559ce971c1ab5a70ef00f59de755a887fbc
2026-10-06 · Đánh giá đầy đủ · 9.39/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.
**Lượt review đối kháng thật, đọc từng cặp Pāli ↔ Việt của cả bài** (23 khoá), không chỉ quét cơ học. Đối chiếu từng khoá với Pāli root và với bản Anh đã ghim; mỗi nghi vấn về thuật ngữ đều **tra tiền lệ trước khi sửa**. **Vì sao bài này vẫn là `draft`: `pinned English reference missing`.** Đây là *cảnh báo* (`WARN`) của `validate.ts:230`, không phải lỗi — nhưng `validate.ts:227` (`needsEnglish`) biến nó thành **error** ngay khi status là `review`/`published`. Đã kiểm đủ ba nơi, không suy đoán: (1) `source/upstream-manifest.json` — edition `translation/en/sujato` tại commit đã ghim không liệt kê tệp nào cho uid này; (2) cache upstream — tệp không tồn tại; (3) chạy `npm run source:sync:used` không tạo ra tệp. Đây là `not-published-upstream`, **không phải** `not-synced`. Lớp lấp `english-project` của chính dự án đã đưa coverage lên 1.0, nhưng **không thay được tệp đã ghim**, nên không gỡ được cổng này. Chênh lệch đo được: 6/11 khoá có nội dung lấy prose từ lớp lấp của dự án, không phải từ Sujato. **Đây là giới hạn upstream, không phải lỗi của người dịch** — nên `triangulation` bị chấm theo tỉ lệ đó và **không nâng lên để né blocker**. Điểm này ghi vào scorecard để bài này không bao giờ bị đọc là đã đối chiếu với một bản Anh độc lập. **Rà soát đối kháng — không sửa gì.** Cả năm bài `110`–`114` đều là công thức `samuddaninnā samuddapoṇā samuddapabbhārā` lặp; đối chiếu cả năm với nhau và với `sn45.114:1.2` (bản liệt kê đủ năm dòng sông) — khớp. Dấu lược `…pe…` ở `1.2` của mỗi bài được giữ đúng một `…`. Tiêu đề phẩm và tiêu đề kinh **khớp byte** với hai bài anh em đã có: `sn45.109` (`10. Phẩm Chuỗi Lặp Sông Lớn Lần Hai` / `Kinh Dòng Sông Chảy Ra Biển (Một)`) và `sn45.104-108` (`Năm Bài Nghiêng Về Đông (Hai) Và Các Bài Sau`). Vì vậy quy ước `(Một)`/`(Hai)` là tiền lệ có sẵn, không phải sáng tác. **Một điểm bất định đã ghi, không sửa: `1.5`.** Pāli `sammādiṭṭhiṁ bhāveti rāgavinayapariyosānaṁ`; Sujato dịch *"whose final task is the abandoning oflust"*, còn bản Việt theo tầng này là *"hướng đến sự **khuếch tán** và loại bỏ tham"*. `pariyosāna` là "chấm dứt trọn vẹn", không phải "khuếch tán". Nhưng cụm này đã có **25 lần** trong toàn tầng, kể cả ở bài đã publish, nên sửa riêng ở đây sẽ **phá vỡ nhất quán với chính những bài đó**. Đây là vấn đề thuật ngữ **toàn tầng**, không phải lỗi riêng của bài này; đã ghi nhận để xử lý cùng một lượt thuật ngữ khác, không sửa lẻ ở đây. `ambiguity_integrity` hạ vì lý do đó.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.6 |
| Đúng nghĩa Pāli | 9.4 |
| Ngữ pháp & logic | 9.4 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.4 |
| Đối chiếu nguồn | 8.3 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9.4 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.4 |
| Bất định & trung thực | 9 |
| Kỹ thuật & phát hành | 10 |
Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.
Mã lần chấm: e493b00d-fb49-4077-8d2c-fb39e6ea1db8 · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: 8632cc93c5c32a68831869ec60b8b559ce971c1ab5a70ef00f59de755a887fbc
2026-10-05 · Scorecard lịch sử · 9.25/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Scorecard trong metadata cũ; chưa lưu dấu vân tay nội dung hoặc ghi chú của lần chấm. Không coi đây là một lượt chấm lại.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.6 |
| Đúng nghĩa Pāli | 9.3 |
| Ngữ pháp & logic | 9.4 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.2 |
| Đối chiếu nguồn | 7.8 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9.3 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.3 |
| Bất định & trung thực | 9 |
| Kỹ thuật & phát hành | 9.6 |
Lỗi chặn: English của toàn nhóm chỉ phủ 5 trên 11 segment có nội dung, dưới ngưỡng 80 phần trăm, mà gap sn45.110-114 chưa có trong reference-gaps.yaml và đợt này cấm sửa tệp đó.
English
Tham khảoBản tham khảo do SuttaCentral phát hành, không phải bản của dự án.
Gồm chỗ Sujato để trống, bù bằng bản lấp của dự án (bản nháp của chúng ta).
14/23 segment có nội dung · ghép từ english-sujato, english-project
NguồnBhikkhu Sujato — lấy từ SuttaCentral, translation/en/sujato @ 11c9d708978c (bản quyền thuộc Bhikkhu Sujato; dùng theo giấy phép của dịch giả) · SuttaCentral yêu cầu ghi rõ nguồn gốc khi sử dụng lại
Việt hiện hành
Tham khảoBản Việt đang lưu hành, tại bản chụp đã pin.
HT. Thích Minh Châu.
Bản chụp đã pin không có bản dịch cho bài này. Đây là giới hạn của bản chụp SuttaCentral, không phải thiếu sót của dự án.
Việt dự án
Bản của dự ánBản dịch canonical của dự án. Đây là bản đang biên tập.
23/23 segment có nội dung
NguồnBản dịch của dự án Kinh Tạng Pāli Việt — CC0 1.0, không phải bản của SuttaCentral
Nguồn, giấy phép và ghi công đầy đủ
Bản đang biên tập: Việt dự án · trạng thái published