← Kinh Trung Bộ

MN126 · Majjhima Nikāya

Kinh Bhūmija

Bhūmijasutta

published

Pāli đọc tại bilara commit 11c9d708978c · 4 bản: Pāli, English, Việt hiện hành, Việt dự án

Tóm tắt & diễn giải

Tại Trúc Lâm gần Rājagaha, Tôn giả Bhūmija đến thăm vương tử Jayasena. Vương tử hỏi: có một số sa-môn bà-la-môn chủ thuyết rằng dù hành phạm hạnh có ước nguyện, không ước nguyện, vừa có vừa không, hay không phải có không phải không ước nguyện, vẫn không thể đạt được quả — bậc Đạo sư của Tôn giả nói gì, lập luận gì? Bhūmija đáp rằng điều đó con chưa từng nghe tận mặt Đức Phật, nhưng có trường hợp Đức Phật sẽ trả lời: hành phạm hạnh một cách bất như lý thì dù theo bốn cách ước nguyện ấy vẫn không đạt quả; hành phạm hạnh một cách như lý thì dù theo bốn cách ấy đều có thể đạt quả. Vương tử nói nếu bậc Đạo sư thuyết như vậy thì chắc chắn đứng trên đầu mọi sa-môn bà-la-môn tầm thường, rồi tự tay thết đãi Bhūmija bằng món ăn trong chậu cơm của mình.

Sau bữa ăn, Bhūmija thuật lại toàn bộ cho Đức Phật và hỏi liệu mình có phải là người nói đúng lời Đức Phật đã nói, không hủy báng bằng điều không thật, giải thích đúng pháp tùy pháp. Đức Phật xác nhận đúng như vậy.

Đức Phật triển khai: những sa-môn bà-la-môn có tà đạo tám ngành — từ tà kiến đến tà định — dù hành phạm hạnh theo bất kỳ cách ước nguyện nào trong bốn cách cũng không thể đạt quả, vì đó không phải là phương pháp để đạt quả. Bốn ví dụ minh họa: người cần dầu mà đổ cát vào thùng, rắc nước rồi ép; người cần sữa mà kéo sừng con bò mới sinh bê; người cần bơ mà đổ nước vào chum rồi khuấy; người cần lửa mà mài cây khoan vào gỗ tươi còn nhựa dù ước nguyện theo bốn cách nào cũng không thành. Ngược lại, những ai có Thánh đạo tám ngành — từ chánh kiến đến chánh định — hành phạm hạnh theo bốn cách ước nguyện ấy đều có thể đạt quả, vì đó chính là phương pháp. Bốn ví dụ đối xứng: ép bột mè thì được dầu, kéo vú con bò mới sinh bê thì được sữa, khuấy sữa chua thì được bơ, mài cây khoan vào gỗ khô đã héo thì được lửa.

Bhūmija thưa rằng bốn ví dụ ấy chưa từng được nghe trước đây, làm sao khởi lên cho con như đã khởi lên cho Đức Phật. Ý chính của kinh vì vậy nằm ở đối phản giữa hai nhóm: quả của đời phạm hạnh không do chuyện có hay không có ước nguyện quyết định, mà do phương pháp hành trì đúng hay sai — Thánh đạo tám ngành mới là phương pháp, tà đạo tám ngành thì bất kỳ nỗ lực nào cũng vô hiệu như ép cát tìm dầu.

Phần tóm tắt do dự án biên soạn để hỗ trợ đọc, không phải kinh văn. Bản Pāli và các bản dịch hiển thị bên dưới mới là nội dung có thẩm quyền.

Rubric chất lượng tóm tắt

Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 10. Điểm chung là trung bình của đủ 10 tiêu chí. Kiểm tra kỹ thuật chỉ chấm phần đo được; ô chưa đánh giá không phải điểm 0.

10 tiêu chí chấm tóm tắt
Tiêu chíCách đánh giá
Bám sát bài kinhMọi khẳng định có căn cứ trong kinh; không thêm giáo lý hoặc suy diễn.
Đủ ý chínhNêu được trọng tâm và kết luận; không bỏ ý khiến người đọc hiểu sai.
Cấu trúc lập luậnGiữ trình tự và các quan hệ điều kiện, đối chiếu, nhân quả của kinh.
Bối cảnh & người nóiĐúng địa điểm, người nói, người nghe và tình huống khi được nêu.
Thuật ngữDùng đúng nghĩa theo ngữ cảnh, nhất quán với bản dịch.
Sáng rõ & tự nhiênVăn xuôi dễ hiểu với người Việt hiện đại, không calque hay giả cổ.
Súc tíchChọn lọc ý, tránh lặp thừa; không quá 500 từ.
Tách biệt lời kinhPhân biệt tóm tắt với nguyên văn; không gán diễn giải cho Đức Phật.
Bất định & trung thựcKhông biến cách hiểu chưa chắc thành kết luận chắc chắn.
Kỹ thuật & trình bàyVăn xuôi thuần, NFC, đoạn văn hợp lệ và hiển thị đúng.
2026-10-06 · Kiểm tra kỹ thuật · Chưa có điểm tổng

Người/công cụ đánh giá: Repository summary validator.

Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.

Kiểm tra tự động: 481 từ, 4 đoạn, văn xuôi thuần và NFC. Chưa đối chiếu nội dung tóm tắt với toàn bài kinh; chưa chấm độ đúng nghĩa, đủ ý hay văn phong.

Tiêu chíĐiểm / 10
Bám sát bài kinhChưa đánh giá
Đủ ý chínhChưa đánh giá
Cấu trúc lập luậnChưa đánh giá
Bối cảnh & người nóiChưa đánh giá
Thuật ngữChưa đánh giá
Sáng rõ & tự nhiênChưa đánh giá
Súc tíchChưa đánh giá
Tách biệt lời kinhChưa đánh giá
Bất định & trung thựcChưa đánh giá
Kỹ thuật & trình bày10

Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.

Mã lần chấm: 2f95e074-15f1-4af7-b58a-d9ea45ed2a92 · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: 04c402d8423d9bca05c0a98f5835ccff1f6f17e363d216224a80de170081d7a5

2026-10-05 · Kiểm tra kỹ thuật · Chưa có điểm tổng

Người/công cụ đánh giá: Repository summary validator.

Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.

Kiểm tra tự động: 481 từ, 4 đoạn, văn xuôi thuần và NFC. Chưa đối chiếu nội dung tóm tắt với toàn bài kinh; chưa chấm độ đúng nghĩa, đủ ý hay văn phong.

Tiêu chíĐiểm / 10
Bám sát bài kinhChưa đánh giá
Đủ ý chínhChưa đánh giá
Cấu trúc lập luậnChưa đánh giá
Bối cảnh & người nóiChưa đánh giá
Thuật ngữChưa đánh giá
Sáng rõ & tự nhiênChưa đánh giá
Súc tíchChưa đánh giá
Tách biệt lời kinhChưa đánh giá
Bất định & trung thựcChưa đánh giá
Kỹ thuật & trình bày10

Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.

Mã lần chấm: 1cb513e4-808f-482c-a5fc-ff798eac464d · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: 04c402d8423d9bca05c0a98f5835ccff1f6f17e363d216224a80de170081d7a5

2026-10-05 · Kiểm tra kỹ thuật · Chưa có điểm tổng

Người/công cụ đánh giá: Repository summary validator.

Nội dung hoặc nguồn đã thay đổi từ lần đánh giá này; điểm không xác nhận bản hiện tại.

Kiểm tra tự động: 481 từ, 4 đoạn, văn xuôi thuần và NFC. Chưa đối chiếu nội dung tóm tắt với toàn bài kinh; chưa chấm độ đúng nghĩa, đủ ý hay văn phong.

Tiêu chíĐiểm / 10
Bám sát bài kinhChưa đánh giá
Đủ ý chínhChưa đánh giá
Cấu trúc lập luậnChưa đánh giá
Bối cảnh & người nóiChưa đánh giá
Thuật ngữChưa đánh giá
Sáng rõ & tự nhiênChưa đánh giá
Súc tíchChưa đánh giá
Tách biệt lời kinhChưa đánh giá
Bất định & trung thựcChưa đánh giá
Kỹ thuật & trình bày10

Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.

Mã lần chấm: 2aeb272b-9dc7-44a6-9114-39d5042fe2e7 · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: c3e59e9d42c572ee109ccb820ab260c56c8e6e162d366a01ec66363e13dfd45b

Rubric chất lượng bản dịch

Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 10. Điểm chung là trung bình của đủ 10 tiêu chí. Kiểm tra kỹ thuật chỉ chấm phần đo được; ô chưa đánh giá không phải điểm 0.

Điểm trên 9, không có lỗi chặn và vượt kiểm tra phát hành mới đủ điều kiện published. Lỗi chặn luôn thắng điểm số.

10 tiêu chí chấm bản dịch
Tiêu chíCách đánh giá
Nguồn & xuất xứĐúng UID, nguồn Pāli đã ghim; xác định đúng tác giả và nguồn tham khảo.
Đúng nghĩa PāliGiữ đủ ý; không thêm diễn giải vào lời kinh, không làm lệch giáo nghĩa.
Ngữ pháp & logicĐúng người nói, chủ thể, phủ định, điều kiện, số lượng và quan hệ mệnh đề.
Đủ đoạn & căn chỉnhĐủ segment, đúng ID và ranh giới; bảo toàn lặp và dấu lược.
Thuật ngữChính xác theo ngữ cảnh, giữ các phân biệt quan trọng và nhất quán.
Đối chiếu nguồnĐọc Pāli, English và Việt truyền thống khi có; phân xử bất đồng bằng Pāli.
Tiếng Việt sáng rõCâu tự nhiên, dễ hiểu, không dịch máy móc hay giả cổ.
Hán–Việt & súc tíchGiữ thuật ngữ hữu ích, giảm từ tối nghĩa và diễn đạt dài dòng.
Bất định & trung thựcGhi nhận cách hiểu khác; không bịa nguồn hoặc che giấu bất định.
Kỹ thuật & phát hànhJSON/YAML, NFC, metadata, giấy phép và các kiểm tra bắt buộc đều đạt.
2026-10-06 · Kiểm tra kỹ thuật · Chưa có điểm tổng

Người/công cụ đánh giá: Repository segment validator.

Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.

Kiểm tra tự động 181 segment với Pāli trong cache: đủ ID, giá trị, NFC và hệ chữ Latin. Chưa đọc đối chiếu nghĩa, ngữ pháp hoặc văn phong; chưa chấm lại 10 tiêu chí. Đây không phải chứng nhận hash upstream hoặc giấy phép, không xác nhận trạng thái xuất bản.

Tiêu chíĐiểm / 10
Nguồn & xuất xứChưa đánh giá
Đúng nghĩa PāliChưa đánh giá
Ngữ pháp & logicChưa đánh giá
Đủ đoạn & căn chỉnh10
Thuật ngữChưa đánh giá
Đối chiếu nguồnChưa đánh giá
Tiếng Việt sáng rõChưa đánh giá
Hán–Việt & súc tíchChưa đánh giá
Bất định & trung thựcChưa đánh giá
Kỹ thuật & phát hànhChưa đánh giá

Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.

Mã lần chấm: 34297b18-d1e1-4b89-b96f-10669a5ffafc · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: ff8bf29d6eccf6c419a637f7dd61b216c08c27da3cf0d66a4dd15ef5a833e2b0

2026-10-05 · Kiểm tra kỹ thuật · Chưa có điểm tổng

Người/công cụ đánh giá: Repository segment validator.

Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.

Kiểm tra tự động 181 segment với Pāli trong cache: đủ ID, giá trị, NFC và hệ chữ Latin. Chưa đọc đối chiếu nghĩa, ngữ pháp hoặc văn phong; chưa chấm lại 10 tiêu chí. Đây không phải chứng nhận hash upstream hoặc giấy phép, không xác nhận trạng thái xuất bản.

Tiêu chíĐiểm / 10
Nguồn & xuất xứChưa đánh giá
Đúng nghĩa PāliChưa đánh giá
Ngữ pháp & logicChưa đánh giá
Đủ đoạn & căn chỉnh10
Thuật ngữChưa đánh giá
Đối chiếu nguồnChưa đánh giá
Tiếng Việt sáng rõChưa đánh giá
Hán–Việt & súc tíchChưa đánh giá
Bất định & trung thựcChưa đánh giá
Kỹ thuật & phát hànhChưa đánh giá

Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.

Mã lần chấm: 6e8a6e14-7af9-41c8-99ce-371189242e05 · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: ff8bf29d6eccf6c419a637f7dd61b216c08c27da3cf0d66a4dd15ef5a833e2b0

2026-09-12 · Scorecard lịch sử · 9.69/10

Người/công cụ đánh giá: GLM-5.3 Flash (ZCode).

Scorecard trong metadata cũ; chưa lưu dấu vân tay nội dung hoặc ghi chú của lần chấm. Không coi đây là một lượt chấm lại.

Tiêu chíĐiểm / 10
Nguồn & xuất xứ9.8
Đúng nghĩa Pāli9.6
Ngữ pháp & logic9.6
Đủ đoạn & căn chỉnh10
Thuật ngữ9.6
Đối chiếu nguồn9.6
Tiếng Việt sáng rõ9.6
Hán–Việt & súc tích9.5
Bất định & trung thực9.6
Kỹ thuật & phát hành10

Lỗi chặn: không ghi nhận.

Pāli

Nguồn chuẩn

Nguồn chuẩn quyết định nghĩa. Khi các bản bất đồng, Pāli là chốt.

SuttaCentral Mahāsaṅgīti (bilara, pli/ms).

181/181 segment có nội dung

NguồnSuttaCentral Mahāsaṅgīti (bilara, pli/ms) (phạm vi công cộng — Pāli là nguồn chuẩn duy nhất)

English

Tham khảo

Bản tham khảo do SuttaCentral phát hành, không phải bản của dự án.

Bhikkhu Sujato.

119/181 segment có nội dung

NguồnBhikkhu Sujato — lấy từ SuttaCentral, translation/en/sujato @ 11c9d708978c (bản quyền thuộc Bhikkhu Sujato; dùng theo giấy phép của dịch giả) · SuttaCentral yêu cầu ghi rõ nguồn gốc khi sử dụng lại

Việt hiện hành

Tham khảo

Bản Việt đang lưu hành, tại bản chụp đã pin.

HT. Thích Minh Châu.

Bản chụp đã pin không có bản dịch cho bài này. Đây là giới hạn của bản chụp SuttaCentral, không phải thiếu sót của dự án.

Việt dự án

Bản của dự án

Bản dịch canonical của dự án. Đây là bản đang biên tập.

181/181 segment có nội dung

NguồnBản dịch của dự án Kinh Tạng Pāli Việt — CC0 1.0, không phải bản của SuttaCentral

Tra cứu toàn văn

Nguồn dưới đây không phải cột đối chiếu. Nó là văn xuôi liên tục, không chia theo segment, nên không đặt cạnh Pāli từng câu được — dùng để tra từ ngữ và đối chiếu ở mức câu.

Bản Việt của Hòa thượng Thích Minh Châu, hiệu đính Bình Anson ↗

Hòa thượng Thích Minh Châu, hiệu đính Bình Anson — lấy từ BuddhaSasana (budsas.org) (bản sao chép bên thứ ba). Không theo segment, không dùng để đối chiếu từng câu. NOASSERTION: Hòa thượng Thích Minh Châu (bản dịch); Bình Anson (hiệu đính).

  • Văn xuôi liên tục, không chia theo segment của bilara — đối chiếu ở mức câu chứ không ở mức segment.
  • Trang ghi rõ: "Bình Anson hiệu đính, dựa theo bản Anh ngữ 'The Middle Length Discourses of the Buddha', Tỳ kheo Nanamoli". Tức đây là bản hiệu đính của bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu, có đối chiếu bản Anh của Tỳ khẻo Nanamoli — không phải nguyên văn bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu.
  • Đây là bản sao của bên thứ ba, không phải bản xuất bản. Bản in lần đầu của Hòa thượng Thích Minh Châu, 1973 (Trung Bộ Kinh, tập I); lần in lại 1986. Trang này là bản sao bên thứ ba, không phải bản xuất bản. Tác phẩm vẫn được tái bản thương mại, nên việc dùng bản sao phải ghi rõ là bản sao.
  • Không có tuyên bố quyền tác giả máy đọc được: NOASSERTION. Không suy ra CC0.

Bản đang biên tập: Việt dự án · trạng thái published

Majjhima Nikāya 126
Middle Discourses 126
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Trung Bộ Kinh 126
Bhūmijasutta
With Bhūmija
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Kinh Bhūmija
Evaṁ me sutaṁ—
So I have heard.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Tôi nghe như vầy.
ekaṁ samayaṁ bhagavā rājagahe viharati veḷuvane kalandakanivāpe.
At one time the Buddha was staying near Rājagaha in the Bamboo Grove, the squirrels’ feeding ground.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Một thời, Đức Phật ở gần Rājagaha, tại Trúc Lâm, khu nuôi sóc.
Atha kho āyasmā bhūmijo pubbaṇhasamayaṁ nivāsetvā pattacīvaramādāya yena jayasenassa rājakumārassa nivesanaṁ tenupasaṅkami; upasaṅkamitvā paññatte āsane nisīdi.
Then Venerable Bhūmija robed up in the morning and, taking his bowl and robe, went to the home of Prince Jayasena, where he sat down on the seat spread out.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Rồi Tôn giả Bhūmija buổi sáng đắp y, cầm bát và y ngoài, đi đến trú xứ của vương tử Jayasena; sau khi đến, ngồi xuống trên chỗ đã soạn.
Atha kho jayaseno rājakumāro yenāyasmā bhūmijo tenupasaṅkami; upasaṅkamitvā āyasmatā bhūmijena saddhiṁ sammodi.
Then Jayasena approached and exchanged greetings with him.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Rồi vương tử Jayasena đi đến chỗ Tôn giả Bhūmija; sau khi đến, chào hỏi thân hữu với Tôn giả Bhūmija.
Sammodanīyaṁ kathaṁ sāraṇīyaṁ vītisāretvā ekamantaṁ nisīdi. Ekamantaṁ nisinno kho jayaseno rājakumāro āyasmantaṁ bhūmijaṁ etadavoca:
When the greetings and polite conversation were over, he sat down to one side and said to Bhūmija:
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và thân tình, ngài ngồi xuống một bên. Ngồi xuống một bên, vương tử Jayasena nói với Tôn giả Bhūmija:
“santi, bho bhūmija, eke samaṇabrāhmaṇā evaṁvādino evaṁdiṭṭhino:
“Worthy Bhūmija, there are some ascetics and brahmins who have this doctrine and view:
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
“Thưa Tôn giả Bhūmija, có một số sa-môn, bà-la-môn có chủ thuyết như sau, có quan điểm như sau:
‘āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
‘If you make a wish and lead the spiritual life, you can’t win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
‘Nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, vẫn không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
If you don’t make a wish and lead the spiritual life, you can’t win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không ước nguyện mà hành phạm hạnh, vẫn không thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
If you both make a wish and don’t make a wish and lead the spiritual life, you can’t win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh, vẫn không thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāyā’ti.
If you neither make a wish nor don’t make a wish and lead the spiritual life, you can’t win the fruit.’
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, vẫn không thể đạt được quả.’
Idha bhoto bhūmijassa satthā kiṁvādī kimakkhāyī”ti?
What does the worthy Bhūmija’s Teacher say about this? How does he explain it?”
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Ở đây, bậc Đạo sư của Tôn giả Bhūmija nói gì, lập luận gì?”
“Na kho metaṁ, rājakumāra, bhagavato sammukhā sutaṁ, sammukhā paṭiggahitaṁ.
“Prince, I haven’t heard and learned this in the presence of the Buddha.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
“Vương tử, điều này tôi chưa từng nghe tận mặt Đức Phật, chưa từng thọ trì tận mặt Đức Phật.
Ṭhānañca kho etaṁ vijjati yaṁ bhagavā evaṁ byākareyya:
But it’s possible that he might explain it like this:
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Nhưng có trường hợp Đức Phật sẽ trả lời như sau:
‘āsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
‘If you lead the spiritual life irrationally, you can’t win the fruit, regardless of whether you make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
‘Nếu hành phạm hạnh một cách bất như lý, dù có ước nguyện, vẫn không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
you don’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách bất như lý, vẫn không thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
you both do and do not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách bất như lý, vẫn không thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya.
or you neither do nor don’t make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách bất như lý, vẫn không thể đạt được quả.
Āsañcepi karitvā yoniso brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
But if you lead the spiritual life rationally, you can win the fruit, regardless of whether you make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Còn nếu hành phạm hạnh một cách như lý, dù có ước nguyện, có thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā yoniso brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
you don’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách như lý, có thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā yoniso brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
you both do and do not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách như lý, có thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā yoniso brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāyā’ti.
or you neither do nor don’t make a wish.’
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách như lý, có thể đạt được quả.’
Na kho me taṁ, rājakumāra, bhagavato sammukhā sutaṁ, sammukhā paṭiggahitaṁ.
I haven’t heard and learned this in the presence of the Buddha.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vương tử, điều này tôi chưa từng nghe tận mặt Đức Phật, chưa từng thọ trì tận mặt Đức Phật.
Ṭhānañca kho etaṁ vijjati yaṁ bhagavā evaṁ byākareyyā”ti.
But it’s possible that he might explain it like that.”
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Nhưng có trường hợp Đức Phật sẽ trả lời như vậy.”
“Sace kho bhoto bhūmijassa satthā evaṁvādī evamakkhāyī, addhā bhoto bhūmijassa satthā sabbesaṁyeva puthusamaṇabrāhmaṇānaṁ muddhānaṁ maññe āhacca tiṭṭhatī”ti.
“If that’s what your teacher says, worthy Bhūmija, he clearly stands head and shoulders above all the various other ascetics and brahmins.”
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
“Nếu bậc Đạo sư của Tôn giả Bhūmija thuyết như vậy, lập luận như vậy, tôi nghĩ rằng chắc chắn bậc Đạo sư của Tôn giả Bhūmija đứng trên đầu tất cả các sa-môn, bà-la-môn tầm thường.”
Atha kho jayaseno rājakumāro āyasmantaṁ bhūmijaṁ sakeneva thālipākena parivisi.
Then Prince Jayasena served Venerable Bhūmija from his own dish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Rồi vương tử Jayasena tự tay mình thết đãi Tôn giả Bhūmija với món ăn trong chậu cơm của mình.
Atha kho āyasmā bhūmijo pacchābhattaṁ piṇḍapātapaṭikkanto yena bhagavā tenupasaṅkami; upasaṅkamitvā bhagavantaṁ abhivādetvā ekamantaṁ nisīdi. Ekamantaṁ nisinno kho āyasmā bhūmijo bhagavantaṁ etadavoca:
Then after the meal, on his return from almsround, Bhūmija went to the Buddha, bowed, sat down to one side, and told him all that had happened, adding:
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Rồi Tôn giả Bhūmija, sau bữa ăn, trên đường trở về sau khất thực, đi đến chỗ Đức Phật; sau khi đến, đảnh lễ Đức Phật rồi ngồi xuống một bên. Ngồi xuống một bên, Tôn giả Bhūmija bạch với Đức Phật:
“idhāhaṁ, bhante, pubbaṇhasamayaṁ nivāsetvā pattacīvaramādāya yena jayasenassa rājakumārassa nivesanaṁ tenupasaṅkamiṁ; upasaṅkamitvā paññatte āsane nisīdiṁ.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
“Bạch Thế Tôn, ở đây sáng sớm con đắp y, cầm bát và y ngoài, đi đến trú xứ của vương tử Jayasena; sau khi đến, con ngồi xuống trên chỗ đã soạn.
Atha kho, bhante, jayaseno rājakumāro yenāhaṁ tenupasaṅkami; upasaṅkamitvā mayā saddhiṁ sammodi.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Rồi, bạch Thế Tôn, vương tử Jayasena đi đến chỗ con; sau khi đến, chào hỏi thân hữu với con.
Sammodanīyaṁ kathaṁ sāraṇīyaṁ vītisāretvā ekamantaṁ nisīdi. Ekamantaṁ nisinno kho, bhante, jayaseno rājakumāro maṁ etadavoca:
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và thân tình, ngài ngồi xuống một bên. Ngồi xuống một bên, bạch Thế Tôn, vương tử Jayasena nói với con:
‘santi, bho bhūmija, eke samaṇabrāhmaṇā evaṁvādino evaṁdiṭṭhino—
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
‘Thưa Tôn giả Bhūmija, có một số sa-môn, bà-la-môn có chủ thuyết như sau, có quan điểm như sau —
āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, vẫn không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh, vẫn không thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāyā’ti.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, vẫn không thể đạt được quả.’
‘Idha bhoto bhūmijassa satthā kiṁvādī kimakkhāyī’ti?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
‘Ở đây, bậc Đạo sư của Tôn giả Bhūmija nói gì, lập luận gì?’
Evaṁ vutte, ahaṁ, bhante, jayasenaṁ rājakumāraṁ etadavocaṁ:
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Khi được nói vậy, bạch Thế Tôn, con nói với vương tử Jayasena:
‘na kho me taṁ, rājakumāra, bhagavato sammukhā sutaṁ, sammukhā paṭiggahitaṁ.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
‘Vương tử, điều này con chưa từng nghe tận mặt Đức Phật, chưa từng thọ trì tận mặt Đức Phật.
Ṭhānañca kho etaṁ vijjati yaṁ bhagavā evaṁ byākareyya—
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Nhưng có trường hợp Đức Phật sẽ trả lời như sau —
āsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Nếu hành phạm hạnh một cách bất như lý, dù có ước nguyện, vẫn không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách bất như lý, vẫn không thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách bất như lý, vẫn không thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā ayoniso brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách bất như lý, vẫn không thể đạt được quả.
Āsañcepi karitvā yoniso brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Còn nếu hành phạm hạnh một cách như lý, dù có ước nguyện, có thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā yoniso brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāyāti.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh một cách như lý, có thể đạt được quả.
Na kho me taṁ, rājakumāra, bhagavato sammukhā sutaṁ, sammukhā paṭiggahitaṁ.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vương tử, điều này con chưa từng nghe tận mặt Đức Phật, chưa từng thọ trì tận mặt Đức Phật.
Ṭhānañca kho etaṁ vijjati yaṁ bhagavā evaṁ byākareyyā’ti.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Nhưng có trường hợp Đức Phật sẽ trả lời như vậy.’
‘Sace bhoto bhūmijassa satthā evaṁvādī evamakkhāyī, addhā bhoto bhūmijassa satthā sabbesaṁyeva puthusamaṇabrāhmaṇānaṁ muddhānaṁ maññe āhacca tiṭṭhatī’ti.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
‘Nếu bậc Đạo sư của Tôn giả Bhūmija thuyết như vậy, lập luận như vậy, tôi nghĩ rằng chắc chắn bậc Đạo sư của Tôn giả Bhūmija đứng trên đầu tất cả các sa-môn, bà-la-môn tầm thường.’
‘Kaccāhaṁ, bhante, evaṁ puṭṭho evaṁ byākaramāno vuttavādī ceva bhagavato homi, na ca bhagavantaṁ abhūtena abbhācikkhāmi, dhammassa cānudhammaṁ byākaromi, na ca koci sahadhammiko vādānuvādo gārayhaṁ ṭhānaṁ āgacchatī’”ti?
“Answering this way, I trust that I repeated what the Buddha has said, and didn’t misrepresent him with an untruth. I trust my explanation was in line with the teaching, and that there are no legitimate grounds for rebuttal or criticism.”
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
‘Bạch Thế Tôn, liệu con được hỏi như vậy, được trả lời như vậy, là người nói đúng lời Đức Phật đã nói, không hủy báng Đức Phật bằng điều không thật, giải thích đúng pháp tùy pháp, và không có vị đồng pháp nào bắt lỗi được ở vị trí đáng trách?’”
“Taggha tvaṁ, bhūmija, evaṁ puṭṭho evaṁ byākaramāno vuttavādī ceva me hosi, na ca maṁ abhūtena abbhācikkhasi, dhammassa cānudhammaṁ byākarosi, na ca koci sahadhammiko vādānuvādo gārayhaṁ ṭhānaṁ āgacchati.
“Indeed, Bhūmija, in answering this way you repeated what I’ve said, and didn’t misrepresent me with an untruth. Your explanation was in line with the teaching, and there are no legitimate grounds for rebuttal or criticism.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
“Thật vậy, này Bhūmija, được hỏi như vậy, được trả lời như vậy, ông là người nói đúng lời Ta đã nói, không hủy báng Ta bằng điều không thật; ông giải thích đúng pháp tùy pháp, và không có vị đồng pháp nào bắt lỗi được ở vị trí đáng trách.
Ye hi keci, bhūmija, samaṇā vā brāhmaṇā vā micchādiṭṭhino micchāsaṅkappā micchāvācā micchākammantā micchāājīvā micchāvāyāmā micchāsatī micchāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
There are some ascetics and brahmins who have wrong view, wrong purpose, wrong speech, wrong action, wrong livelihood, wrong effort, wrong mindfulness, and wrong immersion. If they lead the spiritual life, they can’t win the fruit, regardless of whether they make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm và tà định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
they don’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
they both do and do not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya.
or they neither do nor don’t make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso telatthiko telagavesī telapariyesanaṁ caramāno vālikaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya.
Suppose there was a person in need of oil. While wandering in search of oil, they tried heaping sand in a bucket, sprinkling it little by little with water, and pressing it out.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần dầu, đi tìm dầu, đang đi tìm kiếm dầu, đổ cát vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một.
Āsañcepi karitvā vālikaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya, abhabbo telassa adhigamāya;
But by doing this, they couldn’t extract any oil, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Dù có ước nguyện mà đổ cát vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một, người ấy không thể đạt được dầu;
anāsañcepi karitvā vālikaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya, abhabbo telassa adhigamāya;
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không ước nguyện mà đổ cát vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một, người ấy không thể đạt được dầu;
āsañca anāsañcepi karitvā vālikaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya, abhabbo telassa adhigamāya;
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù vừa có vừa không ước nguyện mà đổ cát vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một, người ấy không thể đạt được dầu;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā vālikaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya, abhabbo telassa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà đổ cát vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một, người ấy không thể đạt được dầu.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, telassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to extract oil.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được dầu.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā micchādiṭṭhino micchāsaṅkappā micchāvācā micchākammantā micchāājīvā micchāvāyāmā micchāsatī micchāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
And so it is for any ascetics and brahmins who have wrong view, wrong purpose, wrong speech, wrong action, wrong livelihood, wrong effort, wrong mindfulness, and wrong immersion. If they lead the spiritual life, they can’t win the fruit, regardless of whether or not they make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm và tà định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso khīratthiko khīragavesī khīrapariyesanaṁ caramāno gāviṁ taruṇavacchaṁ visāṇato āviñcheyya.
Suppose there was a person in need of milk. While wandering in search of milk, they tried pulling the horn of a newly-calved cow.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần sữa, đi tìm sữa, đang đi tìm kiếm sữa, kéo sừng con bò mới sinh bê.
Āsañcepi karitvā gāviṁ taruṇavacchaṁ visāṇato āviñcheyya, abhabbo khīrassa adhigamāya;
But by doing this, they couldn’t get any milk, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Dù có ước nguyện mà kéo sừng con bò mới sinh bê, người ấy không thể đạt được sữa;
anāsañcepi karitvā …pe…
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā gāviṁ taruṇavacchaṁ visāṇato āviñcheyya, abhabbo khīrassa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà kéo sừng con bò mới sinh bê, người ấy không thể đạt được sữa.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, khīrassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to get milk.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được sữa.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā micchādiṭṭhino …pe…
And so it is for any ascetics and brahmins who have wrong view …
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có tà kiến …
micchāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
tà định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso navanītatthiko navanītagavesī navanītapariyesanaṁ caramāno udakaṁ kalase āsiñcitvā matthena āviñcheyya.
Suppose there was a person in need of butter. While wandering in search of butter, they tried pouring water into a pot and churning it with a stick.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần bơ, đi tìm bơ, đang đi tìm kiếm bơ, đổ nước vào chum rồi khuấy bằng cây khuấy.
Āsañcepi karitvā udakaṁ kalase āsiñcitvā matthena āviñcheyya, abhabbo navanītassa adhigamāya;
But by doing this, they couldn’t produce any butter, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Dù có ước nguyện mà đổ nước vào chum rồi khuấy bằng cây khuấy, người ấy không thể đạt được bơ;
anāsañcepi karitvā …pe…
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā udakaṁ kalase āsiñcitvā matthena āviñcheyya, abhabbo navanītassa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà đổ nước vào chum rồi khuấy bằng cây khuấy, người ấy không thể đạt được bơ.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, navanītassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to produce butter.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được bơ.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā micchādiṭṭhino …pe…
And so it is for any ascetics and brahmins who have wrong view …
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có tà kiến …
micchāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
tà định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso aggitthiko aggigavesī aggipariyesanaṁ caramāno allaṁ kaṭṭhaṁ sasnehaṁ uttarāraṇiṁ ādāya abhimantheyya.
Suppose there was a person in need of fire. While wandering in search of fire, they tried drilling a green, sappy log with a drill-stick.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần lửa, đi tìm lửa, đang đi tìm kiếm lửa, lấy gỗ tươi còn nhựa mà mài cây khoan lửa vào.
Āsañcepi karitvā allaṁ kaṭṭhaṁ sasnehaṁ uttarāraṇiṁ ādāya abhimantheyya, abhabbo aggissa adhigamāya;
But by doing this, they couldn’t start a fire, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Dù có ước nguyện mà lấy gỗ tươi còn nhựa mà mài cây khoan lửa vào, người ấy không thể đạt được lửa;
anāsañcepi karitvā …pe…
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā allaṁ kaṭṭhaṁ sasnehaṁ uttarāraṇiṁ ādāya abhimantheyya, abhabbo aggissa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà lấy gỗ tươi còn nhựa mà mài cây khoan lửa vào, người ấy không thể đạt được lửa.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, aggissa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to start a fire.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được lửa.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā micchādiṭṭhino …pe…
And so it is for any ascetics and brahmins who have wrong view …
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có tà kiến …
micchāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
tà định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, abhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ không thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Ayoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s an irrational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây không phải là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Ye hi keci, bhūmija, samaṇā vā brāhmaṇā vā sammādiṭṭhino sammāsaṅkappā sammāvācā sammākammantā sammāājīvā sammāvāyāmā sammāsatī sammāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
There are some ascetics and brahmins who have right view, right purpose, right speech, right action, right livelihood, right effort, right mindfulness, and right immersion. If they lead the spiritual life, they can win the fruit, regardless of whether they make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
they don’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
they both do and do not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya.
or they neither do nor do not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso telatthiko telagavesī telapariyesanaṁ caramāno tilapiṭṭhaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya.
Suppose there was a person in need of oil. While wandering in search of oil, they tried heaping sesame flour in a bucket, sprinkling it little by little with water, and pressing it out.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần dầu, đi tìm dầu, đang đi tìm kiếm dầu, đổ bột mè vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một.
Āsañcepi karitvā tilapiṭṭhaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya, bhabbo telassa adhigamāya;
By doing this, they could extract oil, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Dù có ước nguyện mà đổ bột mè vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một, người ấy có thể đạt được dầu;
anāsañcepi karitvā …pe…
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā tilapiṭṭhaṁ doṇiyā ākiritvā udakena paripphosakaṁ paripphosakaṁ pīḷeyya, bhabbo telassa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà đổ bột mè vào thùng, rắc nước lên rồi ép từng chút một, người ấy có thể đạt được dầu.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, telassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to extract oil.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được dầu.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā sammādiṭṭhino …pe…
And so it is for any ascetics and brahmins who have right view …
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có chánh kiến …
sammāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
chánh định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso khīratthiko khīragavesī khīrapariyesanaṁ caramāno gāviṁ taruṇavacchaṁ thanato āviñcheyya.
Suppose there was a person in need of milk. While wandering in search of milk, they tried pulling the udder of a newly-calved cow.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần sữa, đi tìm sữa, đang đi tìm kiếm sữa, kéo vú con bò mới sinh bê.
Āsañcepi karitvā gāviṁ taruṇavacchaṁ thanato āviñcheyya, bhabbo khīrassa adhigamāya;
By doing this, they could get milk, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Dù có ước nguyện mà kéo vú con bò mới sinh bê, người ấy có thể đạt được sữa;
anāsañcepi karitvā …pe…
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā gāviṁ taruṇavacchaṁ thanato āviñcheyya, bhabbo khīrassa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà kéo vú con bò mới sinh bê, người ấy có thể đạt được sữa.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, khīrassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to get milk.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được sữa.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā sammādiṭṭhino …pe…
And so it is for any ascetics and brahmins who have right view …
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có chánh kiến …
sammāsamādhino te āsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
chánh định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả …
anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …pe…
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso navanītatthiko navanītagavesī navanītapariyesanaṁ caramāno dadhiṁ kalase āsiñcitvā matthena āviñcheyya.
Suppose there was a person in need of butter. While wandering in search of butter, they tried pouring curds into a pot and churning them with a stick.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần bơ, đi tìm bơ, đang đi tìm kiếm bơ, đổ sữa chua vào chum rồi khuấy bằng cây khuấy.
Āsañcepi karitvā dadhiṁ kalase āsiñcitvā matthena āviñcheyya, bhabbo navanītassa adhigamāya;
By doing this, they could produce butter, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Dù có ước nguyện mà đổ sữa chua vào chum rồi khuấy bằng cây khuấy, người ấy có thể đạt được bơ;
anāsañcepi karitvā …
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā dadhiṁ kalase āsiñcitvā matthena āviñcheyya, bhabbo navanītassa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà đổ sữa chua vào chum rồi khuấy bằng cây khuấy, người ấy có thể đạt được bơ.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, navanītassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to produce butter.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được bơ.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā sammādiṭṭhino …pe…
And so it is for any ascetics and brahmins who have right view …
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có chánh kiến …
sammāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
chánh định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā …
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Seyyathāpi, bhūmija, puriso aggitthiko aggigavesī aggipariyesanaṁ caramāno sukkhaṁ kaṭṭhaṁ koḷāpaṁ uttarāraṇiṁ ādāya abhimantheyya;
Suppose there was a person in need of fire. While wandering in search of fire, they tried drilling a dried up, withered log with a drill-stick.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, ví như người cần lửa, đi tìm lửa, đang đi tìm kiếm lửa, lấy gỗ khô đã héo mà mài cây khoan lửa vào.
(…) āsañcepi karitvā …
By doing this, they could start a fire, regardless of whether they made a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
(…) dù có ước nguyện mà lấy gỗ khô đã héo mà mài cây khoan lửa vào, người ấy có thể đạt được lửa …
anāsañcepi karitvā …
didn’t make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
không ước nguyện mà …
āsañca anāsañcepi karitvā …
both did and did not make a wish,
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
vừa có vừa không ước nguyện mà …
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā sukkhaṁ kaṭṭhaṁ koḷāpaṁ uttarāraṇiṁ ādāya abhimantheyya, bhabbo aggissa adhigamāya.
or neither did nor did not make a wish.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
dù không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà lấy gỗ khô đã héo mà mài cây khoan lửa vào, người ấy có thể đạt được lửa.
Taṁ kissa hetu?
Why is that?
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, aggissa adhigamāya.
Because that’s a rational way to start a fire.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được lửa.
Evameva kho, bhūmija, ye hi keci samaṇā vā brāhmaṇā vā sammādiṭṭhino …pe…
And so it is for any ascetics and brahmins who have right view …
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Cũng vậy, này Bhūmija, những sa-môn hay bà-la-môn nào có chánh kiến …
sammāsamādhino te āsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
chánh định — nếu có ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
āsañca anāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya;
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu vừa có vừa không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả;
nevāsaṁ nānāsañcepi karitvā brahmacariyaṁ caranti, bhabbā phalassa adhigamāya.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
nếu không phải có ước nguyện, không phải không ước nguyện mà hành phạm hạnh, họ có thể đạt được quả.
Taṁ kissa hetu?
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì sao vậy?
Yoni hesā, bhūmija, phalassa adhigamāya.
Because that’s a rational way to win the fruit.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Vì đây là phương pháp, này Bhūmija, để đạt được quả.
Sace kho taṁ, bhūmija, jayasenassa rājakumārassa imā catasso upamā paṭibhāyeyyuṁ anacchariyaṁ te jayaseno rājakumāro pasīdeyya, pasanno ca te pasannākāraṁ kareyyā”ti.
Bhūmija, it would be no wonder if, had these four similes occurred to you, Prince Jayasena would have gained confidence in you and shown his confidence.”
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Này Bhūmija, nếu bốn ví dụ này khởi lên cho con thì thật không có gì lạ là vương tử Jayasena sẽ tịnh tín với con, và với lòng tịnh tín sẽ biểu lộ sự tịnh tín.”
“Kuto pana maṁ, bhante, jayasenassa rājakumārassa imā catasso upamā paṭibhāyissanti anacchariyā pubbe assutapubbā, seyyathāpi bhagavantan”ti?
“But sir, how could these four similes have occurred to me as they did to the Buddha, since they were neither supernaturally inspired, nor learned before in the past?”
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
“Bạch Thế Tôn, bốn ví dụ này làm sao có thể khởi lên cho con — thật chưa từng được nghe trước đây, như trường hợp khởi lên cho Đức Phật?”
Idamavoca bhagavā.
That is what the Buddha said.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Đức Phật đã nói như vậy.
Attamano āyasmā bhūmijo bhagavato bhāsitaṁ abhinandīti.
Satisfied, Venerable Bhūmija approved what the Buddha said.
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Tôn giả Bhūmija hoan hỷ, tán đồng lời Đức Phật dạy.
Bhūmijasuttaṁ niṭṭhitaṁ chaṭṭhaṁ.
Bản tham khảo để trống ở đoạn này
Bản chụp không có bản Việt hiện hành cho bài này
Kinh Bhūmija, bài thứ sáu, kết thúc.