THAG3.6 · Khuddaka Nikāya
Kinh Kệ Của Trưởng Lão Khujjasobhita
Tikanipāta
Pāli đọc tại bilara commit 11c9d708978c · 4 bản: Pāli, English, Việt hiện hành, Việt dự án
Rubric chất lượng bản dịch
Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 10. Điểm chung là trung bình của đủ 10 tiêu chí. Kiểm tra kỹ thuật chỉ chấm phần đo được; ô chưa đánh giá không phải điểm 0.
Điểm trên 9, không có lỗi chặn và vượt kiểm tra phát hành mới đủ điều kiện published. Lỗi chặn luôn thắng điểm số.
10 tiêu chí chấm bản dịch
| Tiêu chí | Cách đánh giá |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | Đúng UID, nguồn Pāli đã ghim; xác định đúng tác giả và nguồn tham khảo. |
| Đúng nghĩa Pāli | Giữ đủ ý; không thêm diễn giải vào lời kinh, không làm lệch giáo nghĩa. |
| Ngữ pháp & logic | Đúng người nói, chủ thể, phủ định, điều kiện, số lượng và quan hệ mệnh đề. |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | Đủ segment, đúng ID và ranh giới; bảo toàn lặp và dấu lược. |
| Thuật ngữ | Chính xác theo ngữ cảnh, giữ các phân biệt quan trọng và nhất quán. |
| Đối chiếu nguồn | Đọc Pāli, English và Việt truyền thống khi có; phân xử bất đồng bằng Pāli. |
| Tiếng Việt sáng rõ | Câu tự nhiên, dễ hiểu, không dịch máy móc hay giả cổ. |
| Hán–Việt & súc tích | Giữ thuật ngữ hữu ích, giảm từ tối nghĩa và diễn đạt dài dòng. |
| Bất định & trung thực | Ghi nhận cách hiểu khác; không bịa nguồn hoặc che giấu bất định. |
| Kỹ thuật & phát hành | JSON/YAML, NFC, metadata, giấy phép và các kiểm tra bắt buộc đều đạt. |
2026-10-05 · Đánh giá đầy đủ · 9.39/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.
**Sửa ba chỗ.** (1) `3.1` `Suyuddhena` trước đây dịch *Với **nền** đánh bại vững chắc* — Pāli không có danh từ nào chỉ nền móng; Sujato dịch *By war well fought*. Đã sửa thành *Với trận đánh đã đánh cho trọn vẹy*. (2) `3.3` `Brahmacariyānuciṇṇena` là **không bỏ rơi** phạm hạnh, còn bản Việt viết *không bám nơi phạm hạnh* — chiều ngược, đọc thành *không giữ phạm hạnh*. Đã sửa thành *với việc không bỏ rơi phạm hạnh*. (3) `1.3`/`2.3` `Tesaññataroyamāyuvā` trước đây dịch *một người trong số ấy chính là đời ta* — vô nghĩa, vì chữ *đời* ở đây không có trong Pāli; câu này là *trong số ấy có một người, đời sống của ông*. Đã sửa cả hai vị trí. `triangulation` chỉ 8.6 vì bản Anh đã ghim lệch ở `1.1`–`2.4`: nội dung khoá `2.x` nằm ở `1.x` và ngược lại.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.5 |
| Đúng nghĩa Pāli | 9.2 |
| Ngữ pháp & logic | 9.3 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.4 |
| Đối chiếu nguồn | 8.6 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9.3 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.4 |
| Bất định & trung thực | 9.2 |
| Kỹ thuật & phát hành | 10 |
Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.
Mã lần chấm: 48eff669-b776-471a-abb9-a2ce4e259d1f · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: 27d6040796ef5c9d329b51dd577f2b3e21027cdde702eff8b105f56da32ee6b8
2026-10-03 · Scorecard lịch sử · 8.95/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Scorecard trong metadata cũ; chưa lưu dấu vân tay nội dung hoặc ghi chú của lần chấm. Không coi đây là một lượt chấm lại.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.5 |
| Đúng nghĩa Pāli | 8 |
| Ngữ pháp & logic | 8.5 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.1 |
| Đối chiếu nguồn | 8.6 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 8.9 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.3 |
| Bất định & trung thực | 8 |
| Kỹ thuật & phát hành | 9.6 |
Lỗi chặn: Sai chiều của mệnh đề tại `thag3.6:3.3`: Pāli `Brahmacariyānuciṇṇena` và bản Anh đã ghim đều chỉ theo chiều *đã không bỏ rơi phạm hạnh*, còn bản Việt viết *với việc không bám nơi phạm hạnh* — tức chiều ngược lại, thành *không giữ phạm hạnh*. Đây là chỗ bản Việt đi ngược bản Anh đã ghim mà không ghi lại lý do ở bất kỳ đâu, và câu cũng không thành tiếng Việt.; Thêm từ không có nguồn tại `thag3.6:3.1`: bản Việt viết *Với **nền** đánh bại vững chắc*, trong khi Pāli `Suyuddhena suyiṭṭhena, saṅgāmavijayena ca` không có danh từ nào chỉ nền móng; tương ứng, Sujato dịch *By war well fought, by sacrifice well made, by victory in battle*..
English
Tham khảoBản tham khảo do SuttaCentral phát hành, không phải bản của dự án.
Bhikkhu Sujato.
16/17 segment có nội dung
NguồnBhikkhu Sujato — lấy từ SuttaCentral, translation/en/sujato @ 11c9d708978c (bản quyền thuộc Bhikkhu Sujato; dùng theo giấy phép của dịch giả) · SuttaCentral yêu cầu ghi rõ nguồn gốc khi sử dụng lại
Việt hiện hành
Tham khảoBản Việt đang lưu hành, tại bản chụp đã pin.
HT. Thích Minh Châu.
Bản chụp đã pin không có bản dịch cho bài này. Đây là giới hạn của bản chụp SuttaCentral, không phải thiếu sót của dự án.
Việt dự án
Bản của dự ánBản dịch canonical của dự án. Đây là bản đang biên tập.
17/17 segment có nội dung
NguồnBản dịch của dự án Kinh Tạng Pāli Việt — CC0 1.0, không phải bản của SuttaCentral
Nguồn, giấy phép và ghi công đầy đủ
Bản đang biên tập: Việt dự án · trạng thái published