THA-AP198 · Khuddaka Nikāya
Ký Sự Về Trưởng Lão Kisalayapūjaka
Tamālapupphiyavagga
Pāli đọc tại bilara commit 11c9d708978c · 4 bản: Pāli, English, Việt hiện hành, Việt dự án
Rubric chất lượng bản dịch
Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 10. Điểm chung là trung bình của đủ 10 tiêu chí. Kiểm tra kỹ thuật chỉ chấm phần đo được; ô chưa đánh giá không phải điểm 0.
Điểm trên 9, không có lỗi chặn và vượt kiểm tra phát hành mới đủ điều kiện published. Lỗi chặn luôn thắng điểm số.
10 tiêu chí chấm bản dịch
| Tiêu chí | Cách đánh giá |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | Đúng UID, nguồn Pāli đã ghim; xác định đúng tác giả và nguồn tham khảo. |
| Đúng nghĩa Pāli | Giữ đủ ý; không thêm diễn giải vào lời kinh, không làm lệch giáo nghĩa. |
| Ngữ pháp & logic | Đúng người nói, chủ thể, phủ định, điều kiện, số lượng và quan hệ mệnh đề. |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | Đủ segment, đúng ID và ranh giới; bảo toàn lặp và dấu lược. |
| Thuật ngữ | Chính xác theo ngữ cảnh, giữ các phân biệt quan trọng và nhất quán. |
| Đối chiếu nguồn | Đọc Pāli, English và Việt truyền thống khi có; phân xử bất đồng bằng Pāli. |
| Tiếng Việt sáng rõ | Câu tự nhiên, dễ hiểu, không dịch máy móc hay giả cổ. |
| Hán–Việt & súc tích | Giữ thuật ngữ hữu ích, giảm từ tối nghĩa và diễn đạt dài dòng. |
| Bất định & trung thực | Ghi nhận cách hiểu khác; không bịa nguồn hoặc che giấu bất định. |
| Kỹ thuật & phát hành | JSON/YAML, NFC, metadata, giấy phép và các kiểm tra bắt buộc đều đạt. |
2026-10-05 · Scorecard lịch sử · 9.20/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Scorecard trong metadata cũ; chưa lưu dấu vân tay nội dung hoặc ghi chú của lần chấm. Không coi đây là một lượt chấm lại.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.6 |
| Đúng nghĩa Pāli | 9.3 |
| Ngữ pháp & logic | 9.2 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.1 |
| Đối chiếu nguồn | 7.5 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9.3 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.3 |
| Bất định & trung thực | 9.1 |
| Kỹ thuật & phát hành | 9.6 |
Lỗi chặn: Không có tầng tham khảo tiếng Anh tại commit đã ghim: tầng `english-sujato` trong `source/upstream-manifest.json` chỉ có 9 sub-collection dưới `sutta/kn` (`cp` 35, `dhp` 26, `iti` 112, `ja` 83, `kp` 9, `snp` 73, `thag` 264, `thig` 73, `ud` 80 tệp) — không có `tha-ap`; duyệt toàn cây manifest không tìm thấy chuỗi nào chứa `tha-ap198`. Đây là `not-published-upstream`, KHÔNG phải `not-synced`. Tầng `name/` của chính SuttaCentral có tệp `name/sutta/tha-ap-name_translation-en-sujato.json` nhưng mục `tha-ap-name:218.tha-ap198` để TRỐNG, nên kể cả tên tiếng Anh cũng không có. Tầng `vietnamese-current` cũng vắng: 26 tệp tại commit đã ghim, toàn bộ là Pháp Cú. Lớp lấp `english-project` không có cho uid này. Đo coverage theo đúng công thức `source/layers.yaml` (Pāli có nội dung ≥ 40 ký tự, loại block tham chiếu `:0`) cho **0 trên 2** khoá = 0%, dưới ngưỡng 0.8. Mẫu số bằng 2 nên cổng coverage ĐO ĐƯỢC, không rơi vào trường hợp mẫu số bằng 0 — nhưng mẫu số chỉ 2 là rất nhỏ, phải nói rõ. `scripts/validate.ts` coi tệp Anh thiếu là error khi status là `review` hoặc `published`, nên bài bắt buộc `draft`. Đây là giới hạn upstream, không phải lỗi của người dịch; vì vậy `triangulation` bị chặn ở 7.5 (≤ 8.0) chứ không nâng để né blocker..
English
Tham khảoBản tham khảo do SuttaCentral phát hành, không phải bản của dự án.
Bhikkhu Sujato.
Bản chụp đã pin không có bản dịch cho bài này. Đây là giới hạn của bản chụp SuttaCentral, không phải thiếu sót của dự án.
Việt hiện hành
Tham khảoBản Việt đang lưu hành, tại bản chụp đã pin.
HT. Thích Minh Châu.
Bản chụp đã pin không có bản dịch cho bài này. Đây là giới hạn của bản chụp SuttaCentral, không phải thiếu sót của dự án.
Việt dự án
Bản của dự ánBản dịch canonical của dự án. Đây là bản đang biên tập.
32/32 segment có nội dung
NguồnBản dịch của dự án Kinh Tạng Pāli Việt — CC0 1.0, không phải bản của SuttaCentral
Nguồn, giấy phép và ghi công đầy đủ
Bản đang biên tập: Việt dự án · trạng thái draft