JA66 · Khuddaka Nikāya
6. Kinh Chiếc Nhẫn Dấu Ấn
Ekakanipāta
Pāli đọc tại bilara commit 11c9d708978c · 4 bản: Pāli, English, Việt hiện hành, Việt dự án
Rubric chất lượng bản dịch
Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 10. Điểm chung là trung bình của đủ 10 tiêu chí. Kiểm tra kỹ thuật chỉ chấm phần đo được; ô chưa đánh giá không phải điểm 0.
Điểm trên 9, không có lỗi chặn và vượt kiểm tra phát hành mới đủ điều kiện published. Lỗi chặn luôn thắng điểm số.
10 tiêu chí chấm bản dịch
| Tiêu chí | Cách đánh giá |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | Đúng UID, nguồn Pāli đã ghim; xác định đúng tác giả và nguồn tham khảo. |
| Đúng nghĩa Pāli | Giữ đủ ý; không thêm diễn giải vào lời kinh, không làm lệch giáo nghĩa. |
| Ngữ pháp & logic | Đúng người nói, chủ thể, phủ định, điều kiện, số lượng và quan hệ mệnh đề. |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | Đủ segment, đúng ID và ranh giới; bảo toàn lặp và dấu lược. |
| Thuật ngữ | Chính xác theo ngữ cảnh, giữ các phân biệt quan trọng và nhất quán. |
| Đối chiếu nguồn | Đọc Pāli, English và Việt truyền thống khi có; phân xử bất đồng bằng Pāli. |
| Tiếng Việt sáng rõ | Câu tự nhiên, dễ hiểu, không dịch máy móc hay giả cổ. |
| Hán–Việt & súc tích | Giữ thuật ngữ hữu ích, giảm từ tối nghĩa và diễn đạt dài dòng. |
| Bất định & trung thực | Ghi nhận cách hiểu khác; không bịa nguồn hoặc che giấu bất định. |
| Kỹ thuật & phát hành | JSON/YAML, NFC, metadata, giấy phép và các kiểm tra bắt buộc đều đạt. |
2026-10-05 · Đánh giá đầy đủ · 9.45/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.
**Sửa lỗi sai nghĩa trọng yếu ở `1.3`.** Pāli `aḷārakkhī` là **danh từ chỉ người nữ** (`aḷāra` = trăng + `akkhī` = mắt, giống cái), không phải đồ vật. Đã kiểm chứng bằng cách đếm, không suy đoán: trong snapshot đã ghim, `aḷāra` xuất hiện **50** lần, và ở `ja524` nó là **cách gọi thẳng người** (`Karoma te taṁ vacanaṁ aḷāra` = *này người yêu quý, ta nói với ngươi điều này*), không có nghĩa đồ vật nào; bản Anh đã ghim dịch cùng khoá là *the moon-eyed lady*. Bản Việt cũ ghi *Khi đã có được chiếc nhẫn có sọc* — biến chủ thể người thành vật, đồng thời trùng lặp với *chiếc nhẫn có dấu ấn* ở `1.2`, làm mất ý *đã mong muốn thì càng mong muốn hơn* (`icchā icchaṁ vijāyathā`): hai vế kệ sẽ nói về cùng một vật và tự mâu thuẫn. Đã sửa `1.2`–`1.3` thành *là có được **người** mang nhẫn dấu ấn; / Khi đã có được **người mắt trăng**,* và tiêu đề `0.4` + `2.1` thành *Kinh Nữ Có Nhẫn Dấu Ấn* cho khớp.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.5 |
| Đúng nghĩa Pāli | 9.2 |
| Ngữ pháp & logic | 9.3 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.4 |
| Đối chiếu nguồn | 9.2 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9.3 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.4 |
| Bất định & trung thực | 9.2 |
| Kỹ thuật & phát hành | 10 |
Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.
Mã lần chấm: 66f5be84-72ca-4305-b643-aeecdb4e605a · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: df23b59a5be3f8567912e1e8c67532266e9940ddb5902a79013d9f76a0989b0c
2026-10-02 · Scorecard lịch sử · 9.32/10
Người/công cụ đánh giá: OpenCode Space Bunny Free (agent).
Scorecard trong metadata cũ; chưa lưu dấu vân tay nội dung hoặc ghi chú của lần chấm. Không coi đây là một lượt chấm lại.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 9.5 |
| Đúng nghĩa Pāli | 8.4 |
| Ngữ pháp & logic | 9.1 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.4 |
| Đối chiếu nguồn | 9.2 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.3 |
| Bất định & trung thực | 9.3 |
| Kỹ thuật & phát hành | 10 |
Lỗi chặn: Sai nghĩa trọng yếu tại ja66:1.3: Pāli 'Yato laddhā aḷārakkhī' — 'aḷārakkhī' là danh từ chỉ người nữ, nghĩa 'có con mắt như trăng' / 'người mắt trăng', không phải đồ vật. Bản dịch ghi 'Khi đã có được chiếc nhẫn có sọc' — biến chủ thể (người nữ) thành vật (chiếc nhẫn), đồng thời trùng lặp với 'chiếc nhẫn có dấu ấn' đã dùng ở 1.2. Sujato dịch cùng khoá là 'the moon-eyed lady', tức người nữ mắt trăng..
English
Tham khảoBản tham khảo do SuttaCentral phát hành, không phải bản của dự án.
Bhikkhu Sujato.
8/9 segment có nội dung
NguồnBhikkhu Sujato — lấy từ SuttaCentral, translation/en/sujato @ 11c9d708978c (bản quyền thuộc Bhikkhu Sujato; dùng theo giấy phép của dịch giả) · SuttaCentral yêu cầu ghi rõ nguồn gốc khi sử dụng lại
Việt hiện hành
Tham khảoBản Việt đang lưu hành, tại bản chụp đã pin.
HT. Thích Minh Châu.
Bản chụp đã pin không có bản dịch cho bài này. Đây là giới hạn của bản chụp SuttaCentral, không phải thiếu sót của dự án.
Việt dự án
Bản của dự ánBản dịch canonical của dự án. Đây là bản đang biên tập.
9/9 segment có nội dung
NguồnBản dịch của dự án Kinh Tạng Pāli Việt — CC0 1.0, không phải bản của SuttaCentral
Nguồn, giấy phép và ghi công đầy đủ
Bản đang biên tập: Việt dự án · trạng thái published