AN4.66 · Aṅguttara Nikāya
Kinh Người Còn Tham
7. Pattakammavagga
Pāli đọc tại bilara commit 11c9d708978c · 4 bản: Pāli, English, Việt hiện hành, Việt 2026
Rubric chất lượng bản dịch
Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 10. Điểm chung là trung bình của đủ 10 tiêu chí. Kiểm tra kỹ thuật chỉ chấm phần đo được; ô chưa đánh giá không phải điểm 0.
Điểm trên 9, không có lỗi chặn và vượt kiểm tra phát hành mới đủ điều kiện published. Lỗi chặn luôn thắng điểm số.
10 tiêu chí chấm bản dịch
| Tiêu chí | Cách đánh giá |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | Đúng UID, nguồn Pāli đã ghim; xác định đúng tác giả và nguồn tham khảo. |
| Đúng nghĩa Pāli | Giữ đủ ý; không thêm diễn giải vào lời kinh, không làm lệch giáo nghĩa. |
| Ngữ pháp & logic | Đúng người nói, chủ thể, phủ định, điều kiện, số lượng và quan hệ mệnh đề. |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | Đủ segment, đúng ID và ranh giới; bảo toàn lặp và dấu lược. |
| Thuật ngữ | Chính xác theo ngữ cảnh, giữ các phân biệt quan trọng và nhất quán. |
| Đối chiếu nguồn | Đọc Pāli, English và Việt truyền thống khi có; phân xử bất đồng bằng Pāli. |
| Tiếng Việt sáng rõ | Câu tự nhiên, dễ hiểu, không dịch máy móc hay giả cổ. |
| Hán–Việt & súc tích | Giữ thuật ngữ hữu ích, giảm từ tối nghĩa và diễn đạt dài dòng. |
| Bất định & trung thực | Ghi nhận cách hiểu khác; không bịa nguồn hoặc che giấu bất định. |
| Kỹ thuật & phát hành | JSON/YAML, NFC, metadata, giấy phép và các kiểm tra bắt buộc đều đạt. |
2026-10-06 · Kiểm tra kỹ thuật · Chưa có điểm tổng
Người/công cụ đánh giá: Repository segment validator.
Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.
Kiểm tra tự động 20 segment với Pāli trong cache: đủ ID, giá trị, NFC và hệ chữ Latin. Chưa đọc đối chiếu nghĩa, ngữ pháp hoặc văn phong; chưa chấm lại 10 tiêu chí. Đây không phải chứng nhận hash upstream hoặc giấy phép, không xác nhận trạng thái xuất bản.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | Chưa đánh giá |
| Đúng nghĩa Pāli | Chưa đánh giá |
| Ngữ pháp & logic | Chưa đánh giá |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | Chưa đánh giá |
| Đối chiếu nguồn | Chưa đánh giá |
| Tiếng Việt sáng rõ | Chưa đánh giá |
| Hán–Việt & súc tích | Chưa đánh giá |
| Bất định & trung thực | Chưa đánh giá |
| Kỹ thuật & phát hành | Chưa đánh giá |
Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.
Mã lần chấm: f8b71f6e-70c1-4256-a553-72c17fb49cdc · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: 6c0c83be3e1e96e64eee0ff0fbf58721f6f43791839ec97ce1b2fb147fedcd7a
2026-10-05 · Kiểm tra kỹ thuật · Chưa có điểm tổng
Người/công cụ đánh giá: Repository segment validator.
Khớp nội dung và nguồn đang hiển thị.
Kiểm tra tự động 20 segment với Pāli trong cache: đủ ID, giá trị, NFC và hệ chữ Latin. Chưa đọc đối chiếu nghĩa, ngữ pháp hoặc văn phong; chưa chấm lại 10 tiêu chí. Đây không phải chứng nhận hash upstream hoặc giấy phép, không xác nhận trạng thái xuất bản.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | Chưa đánh giá |
| Đúng nghĩa Pāli | Chưa đánh giá |
| Ngữ pháp & logic | Chưa đánh giá |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | Chưa đánh giá |
| Đối chiếu nguồn | Chưa đánh giá |
| Tiếng Việt sáng rõ | Chưa đánh giá |
| Hán–Việt & súc tích | Chưa đánh giá |
| Bất định & trung thực | Chưa đánh giá |
| Kỹ thuật & phát hành | Chưa đánh giá |
Lỗi chặn ghi nhận: không ghi nhận trong phạm vi đánh giá này.
Mã lần chấm: 19783107-a5e6-46a7-a0e7-7a5ab7c33bb8 · Nguồn: 11c9d708978c · SHA-256 nội dung: 6c0c83be3e1e96e64eee0ff0fbf58721f6f43791839ec97ce1b2fb147fedcd7a
2026-09-13 · Scorecard lịch sử · 9.51/10
Người/công cụ đánh giá: GLM-5.3 Flash (ZCode), Adversarial review 2026-09-13: per-sutta segment coverage verified against pinned root; Pāli+EN sujato triangulated; TMC consulted via repo formulas; leak-scan for non-Latin chars passed.
Scorecard trong metadata cũ; chưa lưu dấu vân tay nội dung hoặc ghi chú của lần chấm. Không coi đây là một lượt chấm lại.
| Tiêu chí | Điểm / 10 |
|---|---|
| Nguồn & xuất xứ | 10 |
| Đúng nghĩa Pāli | 9.4 |
| Ngữ pháp & logic | 9.4 |
| Đủ đoạn & căn chỉnh | 10 |
| Thuật ngữ | 9.3 |
| Đối chiếu nguồn | 9 |
| Tiếng Việt sáng rõ | 9.4 |
| Hán–Việt & súc tích | 9.4 |
| Bất định & trung thực | 9.2 |
| Kỹ thuật & phát hành | 10 |
Lỗi chặn: không ghi nhận.
English
Tham khảoBản tham khảo do SuttaCentral phát hành, không phải bản của dự án.
Bhikkhu Sujato.
19/20 segment có nội dung
NguồnBhikkhu Sujato — lấy từ SuttaCentral, translation/en/sujato @ 11c9d708978c (bản quyền thuộc Bhikkhu Sujato; dùng theo giấy phép của dịch giả) · SuttaCentral yêu cầu ghi rõ nguồn gốc khi sử dụng lại
Việt hiện hành
Tham khảoBản Việt đang lưu hành, tại bản chụp đã pin.
HT. Thích Minh Châu.
Bản chụp đã pin không có bản dịch cho bài này. Đây là giới hạn của bản chụp SuttaCentral, không phải thiếu sót của dự án.
Bản Việt nguyên bài của Hòa thượng Thích Minh Châu có ở mục Tra cứu toàn văn bên dưới. Đó là văn bản liền mạch, chưa căn theo segment, nên không điền vào cột này.
Việt 2026
Bản của dự ánBản dịch canonical của dự án. Đây là bản đang biên tập.
20/20 segment có nội dung
NguồnBản dịch của dự án Kinh Tạng Pāli Việt — CC0 1.0, không phải bản của SuttaCentral
Bản đang biên tập: Việt 2026 · trạng thái published
Tra cứu toàn văn
Nguồn dưới đây không phải cột đối chiếu. Nó là văn xuôi liên tục, không chia theo segment, nên không đặt cạnh Pāli từng câu được — dùng để tra từ ngữ và đối chiếu ở mức câu.
Hòa thượng Thích Minh Châu (SuttaCentral, nguyên bài) ↗
Hòa thượng Thích Minh Châu — lấy từ SuttaCentral (bản sao chép bên thứ ba). Không theo segment, không dùng để đối chiếu từng câu. NOASSERTION: Hòa thượng Thích Minh Châu (bản dịch).
- Văn xuôi liên tục, không chia theo segment của bilara — đối chiếu ở mức câu chứ không ở mức segment.
- Đây là bản sao của bên thứ ba, không phải bản xuất bản. Chân trang từng tệp ghi ấn bản. Ví dụ SN 1.2: Hòa thượng Thích Minh Châu dịch, Thiền viện Vạn Hạnh phát hành đầu thập niên 1980, tái bản 1993; AN 1.1–10: dịch 1976–1977, Viện Phật Học Vạn Hạnh (Sài Gòn) ấn hành 1980–1981, hiệu đính và tái bản 1996. Không suy ra ấn bản của một bài từ ví dụ của bài khác.
- Không có tuyên bố quyền tác giả máy đọc được: NOASSERTION. Không suy ra CC0.
Đọc toàn bài · 2 khối văn bản
—Có bốn hạng người này, này các Tỷ-kheo, có mặt, hiện hữu ở đời. Thế nào là bốn? Có tham, có sân, có si, có mạn. Bốn hạng người này, này các Tỷ-kheo, có mặt hiện hữu ở đời.
Tham ái vật đẹp đẽ, Thích thú sắc khả ái, Bị cột bởi vô minh, Các hữu tình hạ liệt, Càng tăng trưởng trói buộc. Cho đến kẻ có trí, Làm các việc bất thiện, Sanh từ tham, sân, si, Khiến phiền muộn, khó chịu, Làm đau khổ sanh khởi, Kẻ vô minh bao vây, Kẻ mù không có mắt, Tự tánh họ là vậy, Họ không thể nghĩ rằng, Ta có thể như vậy.
Nguồn của bản này, nguyên văn chân trang của tệp
Bộ kinh nầy được Hòa thượng Thích Minh Châu dịch từ tạng Pali sang Việt ngữ năm 1976–1977, và được Viện Phật Học Vạn Hạnh, Sài Gòn, ấn hành năm 1980–1981. Trong chương trình phiên dịch và ấn hành Ðại tạng kinh Việt Nam, bộ kinh được hiệu đính thành 4 tập và tái bản năm 1996, qua số thứ tự 21, 22, 23, và 24.
These texts have been used with the kind permission of the webmaster of http://www.budsas.net/
Prepared for SuttaCentral by Ayya Vimala.